Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với sốt salad - mùi tây, giấm táo, dầu ô liu, có muối
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb4,2 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,2 g | 4,2 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,6 g | 2,1 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,8 g | 6,3 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 2,5 g | 8,4 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 3,1 g | 11 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad củ dền và cà rốtsống, với nước ướp giấm95 kcal / 100 g
- Salad củ dền và hành tâytrong nước xốt kiểu Pháp71 kcal / 100 g
- Salad củ dền mayonnaise371 kcal / 100 g
- Salad cải cầu vồngsống, với sốt salad gồm rau mùi tây, giấm táo và dầu ô liu, có muối54 kcal / 100 g
- Salad bắp cải tímsống, với sốt salad gồm mùi tây, giấm táo và dầu ô liu, có muối51 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt sống và củ dềnsốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối39 kcal / 100 g
- Củ dềnđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối27 kcal / 100 g
- Củ dền omvới dầu, hành tây và tỏi, có muối66 kcal / 100 g
- Súp củ dềnvới táo và cải ngựa29 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt luộc và su susốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, có muối32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad củ dền
100 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Salad củ dền có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Salad củ dền có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Salad củ dền có 84 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
200 g Salad củ dền có 112 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
250 g Salad củ dền có 140 kcal, gồm 3,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0491B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ