Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice groats, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
352
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb78 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0 g —
- Natri 1,8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5,9 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,9 mg 39%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 2,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 6,8 g | 78 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 3,4 g | 39 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 529 | 10 g | 117 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 705 | 14 g | 156 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 881 | 17 g | 195 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice groats, raw
100 g Rice groats, raw có bao nhiêu calo?
100 g Rice groats, raw có 352 kcal, gồm 6,8 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Rice groats, raw có bao nhiêu calo?
50 g Rice groats, raw có 176 kcal, gồm 3,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Rice groats, raw có bao nhiêu calo?
150 g Rice groats, raw có 529 kcal, gồm 10 g đạm, 117 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Rice groats, raw có bao nhiêu calo?
200 g Rice groats, raw có 705 kcal, gồm 14 g đạm, 156 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Rice groats, raw có bao nhiêu calo?
250 g Rice groats, raw có 881 kcal, gồm 17 g đạm, 195 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ