Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice groats, brown, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
362
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb76 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,2 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12,1 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 143 mg 34%
- Phốt pho 307 mg 25%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 2 mg 18%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 2,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 6,8 g | 76 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 3,4 g | 38 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 544 | 10 g | 115 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 725 | 14 g | 153 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 906 | 17 g | 191 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice groats, brown, raw
100 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?
100 g Rice groats, brown, raw có 362 kcal, gồm 6,8 g đạm, 76 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?
50 g Rice groats, brown, raw có 181 kcal, gồm 3,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?
150 g Rice groats, brown, raw có 544 kcal, gồm 10 g đạm, 115 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?
200 g Rice groats, brown, raw có 725 kcal, gồm 14 g đạm, 153 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?
250 g Rice groats, brown, raw có 906 kcal, gồm 17 g đạm, 191 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 76 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ