Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 9,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 12,1 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 143 mg 34%
  • Phốt pho 307 mg 25%
  • Kali 268 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3626,8 g76 g2,8 g
50 g50 g1813,4 g38 g1,4 g
150 g150 g54410 g115 g4,2 g
200 g200 g72514 g153 g5,6 g
250 g250 g90617 g191 g7 g

Câu hỏi về Rice groats, brown, raw

100 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?

100 g Rice groats, brown, raw có 362 kcal, gồm 6,8 g đạm, 76 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?

50 g Rice groats, brown, raw có 181 kcal, gồm 3,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?

150 g Rice groats, brown, raw có 544 kcal, gồm 10 g đạm, 115 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?

200 g Rice groats, brown, raw có 725 kcal, gồm 14 g đạm, 153 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Rice groats, brown, raw có bao nhiêu calo?

250 g Rice groats, brown, raw có 906 kcal, gồm 17 g đạm, 191 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 76 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ