Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 6,9 g 25%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 101 µg 11%
  • Vitamin K 499 µg 416%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Choline 17,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 481 mg 37%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 57 mg 14%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 334 mg 7%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,78 mg 34%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g422,7 g0,6 g0,1 g
50 g50 g211,4 g0,3 g0,1 g
150 g150 g634,1 g0,9 g0,2 g
200 g200 g845,4 g1,2 g0,2 g
250 g250 g1056,8 g1,5 g0,3 g

Câu hỏi về Rau tầm ma

100 g Rau tầm ma có bao nhiêu calo?

100 g Rau tầm ma có 42 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Rau tầm ma có bao nhiêu calo?

50 g Rau tầm ma có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau tầm ma có bao nhiêu calo?

150 g Rau tầm ma có 63 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Rau tầm ma có bao nhiêu calo?

200 g Rau tầm ma có 84 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Rau tầm ma có bao nhiêu calo?

250 g Rau tầm ma có 105 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6936 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ