Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau muống
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Natri 358 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 260 µg 29%
- Vitamin C 16 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 2,1 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 98 g | 20 | 2 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 196 g | 39 | 4,1 g | 3,5 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 49 g | 10 | 1 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 294 g | 59 | 6,1 g | 5,3 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 392 g | 78 | 8,2 g | 7,1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 3,1 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 4,2 g | 3,6 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 5,2 g | 4,5 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau chân vịtluộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Rau chân vịt nấu chín luộc ráo nước có muốinấu chín, luộc, ráo nước, có muối23 kcal / 100 g
- Lá rau binađã để ráo, không dầu, có muối, đã nấu chín20 kcal / 100 g
- Lá rau dềnnấu chín, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Cải collardluộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Cải xoănnấu chín, luộc, ráo nước, có muối44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau muống
100 g Rau muống có bao nhiêu calo?
100 g Rau muống có 20 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (98 g) Rau muống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (98 g) Rau muống có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (196 g) Rau muống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (196 g) Rau muống có 39 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (49 g) Rau muống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49 g) Rau muống có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (294 g) Rau muống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (294 g) Rau muống có 59 kcal, gồm 6,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (392 g) Rau muống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (392 g) Rau muống có 78 kcal, gồm 8,2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Rau muống có bao nhiêu calo?
50 g Rau muống có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau muống có bao nhiêu calo?
150 g Rau muống có 30 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ