Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ xào
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Ý, sống
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb4,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 1,2 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,6 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,8 g | 6,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 2,4 g | 8,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 3 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau củ xào
100 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ xào có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ xào có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ xào có 42 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ xào có 56 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ xào có 70 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ