Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ xào
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Mexico, sống
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb7,1 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 2,7 g | 7,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,4 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 4,1 g | 11 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 5,4 g | 14 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 6,8 g | 18 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau củ xào
100 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ xào có 51 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ xào có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ xào có 77 kcal, gồm 4,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ xào có 102 kcal, gồm 5,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ xào có 128 kcal, gồm 6,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ