Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ xào
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Mexico, luộc
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb6,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 2,4 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,2 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 3,6 g | 10 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 4,8 g | 13 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 6 g | 17 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau củ xào
100 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ xào có 48 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ xào có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ xào có 72 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ xào có 96 kcal, gồm 4,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Rau củ xào có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ xào có 120 kcal, gồm 6 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ