Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 330 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 100%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 128 mg 3%
  • Kẽm 8 mg 73%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11114 g5 g3 g
50 g50 g566,9 g2,5 g1,5 g
150 g150 g16721 g7,5 g4,4 g
200 g200 g22227 g10 g5,9 g
250 g250 g27834 g13 g7,4 g

Câu hỏi về Quorn, fillet, pieces, mince

100 g Quorn, fillet, pieces, mince có bao nhiêu calo?

100 g Quorn, fillet, pieces, mince có 111 kcal, gồm 14 g đạm, 5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Quorn, fillet, pieces, mince có bao nhiêu calo?

50 g Quorn, fillet, pieces, mince có 56 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Quorn, fillet, pieces, mince có bao nhiêu calo?

150 g Quorn, fillet, pieces, mince có 167 kcal, gồm 21 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Quorn, fillet, pieces, mince có bao nhiêu calo?

200 g Quorn, fillet, pieces, mince có 222 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g Quorn, fillet, pieces, mince có bao nhiêu calo?

250 g Quorn, fillet, pieces, mince có 278 kcal, gồm 34 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33925 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ