Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queijo flamengo
Calo và thông tin dinh dưỡng
349
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0,8 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 19 g 93%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 23 g | 0,8 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 11 g | 0,4 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 34 g | 1,2 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 45 g | 1,6 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 57 g | 2 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queijo flamengo
100 g Queijo flamengo có bao nhiêu calo?
100 g Queijo flamengo có 349 kcal, gồm 23 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Queijo flamengo có bao nhiêu calo?
50 g Queijo flamengo có 175 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Queijo flamengo có bao nhiêu calo?
150 g Queijo flamengo có 524 kcal, gồm 34 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Queijo flamengo có bao nhiêu calo?
200 g Queijo flamengo có 698 kcal, gồm 45 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Queijo flamengo có bao nhiêu calo?
250 g Queijo flamengo có 873 kcal, gồm 57 g đạm, 2 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: portfir 50800032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ