Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Natri 2,5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 51 mg 57%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 7,9 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 87 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 1 mg 111%
  • Mangan 0,4 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,2 g9,5 g0,7 g
50 g50 g180,1 g4,8 g0,4 g
150 g150 g530,3 g14 g1,1 g
200 g200 g700,4 g19 g1,4 g
250 g250 g880,5 g24 g1,8 g

Câu hỏi về Quả quạ đen

100 g Quả quạ đen có bao nhiêu calo?

100 g Quả quạ đen có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Quả quạ đen có bao nhiêu calo?

50 g Quả quạ đen có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Quả quạ đen có bao nhiêu calo?

150 g Quả quạ đen có 53 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Quả quạ đen có bao nhiêu calo?

200 g Quả quạ đen có 70 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Quả quạ đen có bao nhiêu calo?

250 g Quả quạ đen có 88 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ