Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Natri 0,6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 130 mg 144%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 40,8 mg 10%
  • Phốt pho 53 mg 4%
  • Kali 231 mg 5%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502 g9,6 g1 g
50 g50 g251 g4,8 g0,5 g
150 g150 g753 g14 g1,5 g
200 g200 g1004 g19 g2 g
250 g250 g1255 g24 g2,5 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi mây

100 g Quả mâm xôi mây có bao nhiêu calo?

100 g Quả mâm xôi mây có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Quả mâm xôi mây có bao nhiêu calo?

50 g Quả mâm xôi mây có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Quả mâm xôi mây có bao nhiêu calo?

150 g Quả mâm xôi mây có 75 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Quả mâm xôi mây có bao nhiêu calo?

200 g Quả mâm xôi mây có 100 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Quả mâm xôi mây có bao nhiêu calo?

250 g Quả mâm xôi mây có 125 kcal, gồm 5 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ