Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 844 mg 37%
  • Cholesterol 72 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,44 µg 2%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,63 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,85 µg 36%
  • Choline 79,8 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 6,1 mg 0%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 18,2 mg 4%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 261 mg 6%
  • Kẽm 4,9 mg 45%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26320 g0 g21 g
50 g50 g1329,8 g0 g10 g
150 g150 g39529 g0 g31 g
200 g200 g52739 g0 g41 g
250 g250 g65949 g0 g52 g

Câu hỏi về Pork, neck, smoked, boiled

100 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Pork, neck, smoked, boiled có 263 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Pork, neck, smoked, boiled có 132 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Pork, neck, smoked, boiled có 395 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Pork, neck, smoked, boiled có 527 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Pork, neck, smoked, boiled có 659 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ