Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, neck, smoked, boiled
Calo và thông tin dinh dưỡng
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 26%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 844 mg 37%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,44 µg 2%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 52%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 4,6 µg 1%
- Vitamin B12 0,85 µg 36%
- Choline 79,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 6,1 mg 0%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 18,2 mg 4%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 7,2 µg 13%
- Iốt 0,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 20 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 9,8 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 29 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 527 | 39 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 659 | 49 g | 0 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, neck, smoked, boiled
100 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?
100 g Pork, neck, smoked, boiled có 263 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?
50 g Pork, neck, smoked, boiled có 132 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?
150 g Pork, neck, smoked, boiled có 395 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?
200 g Pork, neck, smoked, boiled có 527 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Pork, neck, smoked, boiled có bao nhiêu calo?
250 g Pork, neck, smoked, boiled có 659 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ