Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, saddle, smoked, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1540 mg 67%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 3,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 71,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 4,9 mg 0%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 241 mg 19%
- Kali 317 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 10,8 µg 20%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 18 g | 0 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 9,2 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 175 | 28 g | 0 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 233 | 37 g | 0 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 291 | 46 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, saddle, smoked, raw
100 g Pork, saddle, smoked, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, saddle, smoked, raw có 116 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Pork, saddle, smoked, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, saddle, smoked, raw có 58 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Pork, saddle, smoked, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, saddle, smoked, raw có 175 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Pork, saddle, smoked, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, saddle, smoked, raw có 233 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
250 g Pork, saddle, smoked, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, saddle, smoked, raw có 291 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ