Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, loin fillet, smoked
Calo và thông tin dinh dưỡng
111
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1725 mg 75%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 27 mg 30%
- Vitamin D 0,22 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1 mg 87%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 0,66 µg 0%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 71,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 23,5 mg 6%
- Phốt pho 326 mg 26%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8,8 µg 16%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 19 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,7 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 29 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 223 | 39 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 279 | 49 g | 0 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, loin fillet, smoked
100 g Pork, loin fillet, smoked có bao nhiêu calo?
100 g Pork, loin fillet, smoked có 111 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Pork, loin fillet, smoked có bao nhiêu calo?
50 g Pork, loin fillet, smoked có 56 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Pork, loin fillet, smoked có bao nhiêu calo?
150 g Pork, loin fillet, smoked có 167 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Pork, loin fillet, smoked có bao nhiêu calo?
200 g Pork, loin fillet, smoked có 223 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
250 g Pork, loin fillet, smoked có bao nhiêu calo?
250 g Pork, loin fillet, smoked có 279 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ