Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 393 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 24 g 120%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 738 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 240 µg 27%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 710 mg 55%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 495 mg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39322 g0,7 g34 g
50 g50 g19711 g0,4 g17 g
150 g150 g59034 g1,1 g50 g
200 g200 g78645 g1,4 g67 g
250 g250 g98356 g1,8 g84 g

Câu hỏi về Phô mai cứng Pyrénées

100 g Phô mai cứng Pyrénées có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cứng Pyrénées có 393 kcal, gồm 22 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Phô mai cứng Pyrénées có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cứng Pyrénées có 197 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai cứng Pyrénées có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cứng Pyrénées có 590 kcal, gồm 34 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Phô mai cứng Pyrénées có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cứng Pyrénées có 786 kcal, gồm 45 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Phô mai cứng Pyrénées có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cứng Pyrénées có 983 kcal, gồm 56 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ