Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Aracena
Calo và thông tin dinh dưỡng
388
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 22 g | – | 34 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 11 g | – | 17 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 33 g | – | 51 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 44 g | – | 68 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 55 g | – | 85 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Aracena
100 g Phô mai Aracena có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Aracena có 388 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Phô mai Aracena có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Aracena có 194 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai Aracena có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Aracena có 582 kcal, gồm 33 g đạm, – carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Phô mai Aracena có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Aracena có 776 kcal, gồm 44 g đạm, – carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Phô mai Aracena có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Aracena có 970 kcal, gồm 55 g đạm, – carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ