Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 15 g —
- Natri 368 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 85 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Selen 13,7 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 11 g | 42 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 217 | 6,9 g | 26 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 433 | 14 g | 51 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 108 | 3,4 g | 13 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 650 | 21 g | 76 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 866 | 27 g | 102 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 5,7 g | 21 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 17 g | 64 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 23 g | 85 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 29 g | 106 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts
100 g Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
100 g Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 361 kcal, gồm 11 g đạm, 42 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (60 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (60 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 217 kcal, gồm 6,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (120 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (120 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 433 kcal, gồm 14 g đạm, 51 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (30 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (30 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 108 kcal, gồm 3,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (180 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (180 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 650 kcal, gồm 21 g đạm, 76 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (240 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (240 g) Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 866 kcal, gồm 27 g đạm, 102 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
50 g Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 181 kcal, gồm 5,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có bao nhiêu calo?
150 g Peanut butter and jelly sandwich, frozen commercial product without crusts có 542 kcal, gồm 17 g đạm, 64 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 42303100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ