Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oven-baked mushroom pancake
Calo và thông tin dinh dưỡng
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb17 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 3,7 g —
- Natri 343 mg 15%
- Cholesterol 58,3 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46,1 µg 5%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,95 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 16,4 µg 4%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 86,4 mg 7%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 119 mg 9%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 10,3 µg 19%
- Iốt 35,8 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 6,1 g | 17 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 3,1 g | 8,6 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 9,2 g | 26 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 12 g | 34 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 15 g | 43 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Oven-baked mushroom pancake
100 g Oven-baked mushroom pancake có bao nhiêu calo?
100 g Oven-baked mushroom pancake có 129 kcal, gồm 6,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Oven-baked mushroom pancake có bao nhiêu calo?
50 g Oven-baked mushroom pancake có 65 kcal, gồm 3,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Oven-baked mushroom pancake có bao nhiêu calo?
150 g Oven-baked mushroom pancake có 194 kcal, gồm 9,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Oven-baked mushroom pancake có bao nhiêu calo?
200 g Oven-baked mushroom pancake có 258 kcal, gồm 12 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
250 g Oven-baked mushroom pancake có bao nhiêu calo?
250 g Oven-baked mushroom pancake có 323 kcal, gồm 15 g đạm, 43 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ