Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ớt chuông đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 4,4 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 147 µg 16%
- Vitamin C 171 mg 190%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,9 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 12 g | 3 | 0,1 g | 0,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 24 g | 6 | 0,2 g | 1,2 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 6 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 36 g | 9 | 0,3 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 48 g | 12 | 0,4 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,5 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,4 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,8 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 2,3 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ớt chuông đỏ ngọtngâm giấm, để ráo35 kcal / 100 g
- Ớt ngọt đỏnấu chín, luộc, để ráo, không muối28 kcal / 100 g
- Ớt ngọt xanhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Bell pepper red39 kcal / 100 g
- Bắp cải tímđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏluộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngnấu chín, luộc, để ráo, có muối96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ớt chuông đỏ
Ớt chuông đỏ ăn sống có được không?
Được; rửa dưới vòi nước, bỏ cuống, hạt và phần gân trắng rồi thái que để chấm hoặc trộn salad. Ăn sống giữ được độ giòn và vị ngọt thanh.
Nướng ớt chuông đỏ thế nào để bóc vỏ dễ?
Nướng nguyên quả dưới lửa lớn hoặc trong lò ở 230 °C, trở đều đến khi vỏ cháy xém và phồng, khoảng 20–30 phút. Đậy kín 10 phút sau khi nướng, rồi lột vỏ, bỏ hạt và dùng phần thịt mềm.
Ớt chuông đỏ nên bảo quản thế nào?
Để quả nguyên, khô ráo trong ngăn rau củ của tủ lạnh; chỉ rửa ngay trước khi chế biến để tránh nhanh hỏng. Ớt đã cắt nên cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.
Ớt chuông đỏ hợp với món gì?
Vị ngọt và màu nổi bật hợp với salad, rau củ xào, mì ống và món nướng. Bạn cũng có thể nhồi cơm hoặc thịt băm vào quả đã bỏ hạt rồi nướng đến khi mềm.
Có thể thay ớt chuông đỏ bằng ớt chuông xanh không?
Được, nhưng ớt chuông xanh thường có vị đắng nhẹ và ít ngọt hơn. Nếu thay trong món xào hoặc món nhồi, bạn có thể dùng cùng lượng; món ăn sẽ kém ngọt và màu cũng khác.
Ớt chuông đỏ khác ớt ngọt xanh về vitamin C thế nào?
Ớt chuông đỏ có 171 mg vitamin C trên 100 g, còn ớt ngọt xanh có 74,4 mg. Vì vậy, khi ăn sống, ớt đỏ là lựa chọn giàu vitamin C hơn.
Ớt chuông đỏ có phải là quả chín của ớt xanh không?
Thường là vậy: nhiều giống ớt chuông chuyển từ xanh sang đỏ khi chín, nên đỏ thường ngọt hơn. Tuy nhiên, cũng có giống được thu hoạch xanh hoặc có màu khác khi chín.
Một quả ớt chuông đỏ thường nặng bao nhiêu?
Một quả cỡ vừa nặng khoảng 73 g; bỏ cuống, hạt và gân thì phần ăn được sẽ nhẹ hơn. Khẩu phần này cung cấp 125 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 170515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ