Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ổ bánh mì thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với gan, lúa mạch và nho khô, ví dụ korvkaka
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb15 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 5,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 6,9 g | 15 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 3,5 g | 7,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 10 g | 23 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 14 g | 30 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 17 g | 38 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ổ bánh mì thịt
100 g Ổ bánh mì thịt có bao nhiêu calo?
100 g Ổ bánh mì thịt có 118 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Ổ bánh mì thịt có bao nhiêu calo?
50 g Ổ bánh mì thịt có 59 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Ổ bánh mì thịt có bao nhiêu calo?
150 g Ổ bánh mì thịt có 177 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Ổ bánh mì thịt có bao nhiêu calo?
200 g Ổ bánh mì thịt có 236 kcal, gồm 14 g đạm, 30 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Ổ bánh mì thịt có bao nhiêu calo?
250 g Ổ bánh mì thịt có 295 kcal, gồm 17 g đạm, 38 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: slv 1463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ