Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 17 g | 1,1 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 8,6 g | 0,5 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 26 g | 1,6 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 34 g | 2,1 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 43 g | 2,7 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì thịt
Làm bánh mì thịt dạng ổ sao cho không bị khô?
Trộn thịt xay vừa đủ kết dính, tránh nhào lâu; thêm hành xào, trứng và vụn bánh mì đã thấm sữa để giữ ẩm. Nướng ở 180 °C đến khi tâm ổ đạt 71 °C, rồi để nghỉ khoảng 10 phút trước khi cắt.
Nướng bánh mì thịt trong bao lâu?
Ổ nhỏ thường cần khoảng 45–60 phút ở 180 °C; ổ lớn có thể cần lâu hơn. Dùng nhiệt kế đo phần giữa ổ thay vì chỉ dựa vào màu mặt bánh, vì thời gian thay đổi theo độ dày.
Có cần áp chảo bánh mì thịt trước khi nướng không?
Không cần: trộn thịt, nặn thành ổ rồi nướng là đủ. Nếu muốn mặt ngoài đậm màu, phết sốt cà chua hoặc hỗn hợp mù tạt và đường nâu trong khoảng 15 phút cuối.
Bánh mì thịt ăn kèm với món gì?
Ăn nóng với khoai tây nghiền, rau củ nướng hoặc đậu xanh là những cách ăn quen thuộc. Phần còn lại có thể kẹp vào bánh mì cùng rau xà lách và mù tạt.
Bánh mì thịt để trong tủ lạnh được bao lâu?
Để nguội vừa đủ, chia thành lát hoặc phần nhỏ rồi cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nướng. Dùng trong 3–4 ngày; khi hâm lại, làm nóng đến tận giữa miếng.
Có thể thay vụn bánh mì trong bánh mì thịt bằng gì?
Yến mạch cán mỏng hoặc bánh quy mặn nghiền vụn đều có thể giúp giữ nước và kết dính thịt. Dùng lượng vừa đủ để hỗn hợp nặn được thành ổ mà không bị nhão.
Nguồn: BLS (Germany) W865000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ