Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —
  • Natri 0,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,9 µg 5%
  • Vitamin C 42,4 mg 47%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,86 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 12,8 mg 0%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240 g5,9 g0 g
50 g50 g120 g2,9 g0 g
150 g150 g360 g8,8 g0 g
200 g200 g480 g12 g0 g
250 g250 g600 g15 g0 g

Câu hỏi về nước khoáng vitamin

100 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

100 g nước khoáng vitamin có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

50 g nước khoáng vitamin có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

150 g nước khoáng vitamin có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

200 g nước khoáng vitamin có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

250 g nước khoáng vitamin có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ