Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 0,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 35,6 mg 40%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 29%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 0,6 mg 0%
  • Kali 1 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220 g5,6 g0 g
50 g50 g110 g2,8 g0 g
150 g150 g330 g8,4 g0 g
200 g200 g440 g11 g0 g
250 g250 g550 g14 g0 g

Câu hỏi về nước khoáng vitamin

100 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

100 g nước khoáng vitamin có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

50 g nước khoáng vitamin có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

150 g nước khoáng vitamin có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

200 g nước khoáng vitamin có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

250 g nước khoáng vitamin có 55 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ