Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước khoáng vitamin
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các hương vị, ít calo
6
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb1,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 6 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0,6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,1 µg 0%
- Vitamin C 45 mg 50%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 1,1 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 10 mg 0%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 6 | 0 g | 1,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0 g | 0,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 9 | 0 g | 2,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 12 | 0 g | 3,1 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 15 | 0 g | 3,9 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về nước khoáng vitamin
100 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?
100 g nước khoáng vitamin có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?
50 g nước khoáng vitamin có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?
150 g nước khoáng vitamin có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?
200 g nước khoáng vitamin có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?
250 g nước khoáng vitamin có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ