Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0,7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 48,1 mg 53%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0,4 mg 0%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 11 mg 0%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70 g1,7 g0 g
50 g50 g40 g0,9 g0 g
150 g150 g110 g2,6 g0 g
200 g200 g140 g3,4 g0 g
250 g250 g180 g4,3 g0 g

Câu hỏi về Nước khoáng vitamin

100 g Nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

100 g Nước khoáng vitamin có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

50 g Nước khoáng vitamin có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

150 g Nước khoáng vitamin có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

200 g Nước khoáng vitamin có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước khoáng vitamin có bao nhiêu calo?

250 g Nước khoáng vitamin có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ