Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 398 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 87 g 32%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3987,2 g87 g1,3 g
50 g50 g1993,6 g44 g0,7 g
150 g150 g59711 g131 g2 g
200 g200 g79614 g175 g2,6 g
250 g250 g99518 g218 g3,3 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng gạo nở

100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có 398 kcal, gồm 7,2 g đạm, 87 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có 199 kcal, gồm 3,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có 597 kcal, gồm 11 g đạm, 131 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có 796 kcal, gồm 14 g đạm, 175 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nở có 995 kcal, gồm 18 g đạm, 218 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ