Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm cục đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấm cục đen Périgord, đóng hộp, để ráo
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb0,6 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 23 g 82%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 9,9 g | 0,6 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 4,9 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 15 g | 0,9 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 20 g | 1,2 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 25 g | 1,5 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm cục đen
100 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
100 g Nấm cục đen có 93 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
50 g Nấm cục đen có 47 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
150 g Nấm cục đen có 140 kcal, gồm 15 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
200 g Nấm cục đen có 186 kcal, gồm 20 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
250 g Nấm cục đen có 233 kcal, gồm 25 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K702902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ