Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm cục đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấm cục đen Périgord, sấy khô
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb2 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 55 g 196%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 28 g | 2 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 14 g | 1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 41 g | 3 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 55 g | 4 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 69 g | 5 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm cục đen
100 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
100 g Nấm cục đen có 243 kcal, gồm 28 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
50 g Nấm cục đen có 122 kcal, gồm 14 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
150 g Nấm cục đen có 365 kcal, gồm 41 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
200 g Nấm cục đen có 486 kcal, gồm 55 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
250 g Nấm cục đen có 608 kcal, gồm 69 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K702400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ