Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm truffle đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấm truffle đen Périgord, sống
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,3 g
Carb0,6 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 17 g 59%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 8,3 g | 0,6 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 4,1 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 12 g | 0,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 17 g | 1,2 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 21 g | 1,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm truffle đen
100 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
100 g Nấm truffle đen có 73 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
50 g Nấm truffle đen có 37 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
150 g Nấm truffle đen có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
200 g Nấm truffle đen có 146 kcal, gồm 17 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
250 g Nấm truffle đen có 183 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K702100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ