Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm cục đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấm cục đen Périgord, sấy khô, luộc
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb1 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 30 g 105%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 14 g | 1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 7,1 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 21 g | 1,5 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 28 g | 2 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 35 g | 2,5 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm cục đen
100 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
100 g Nấm cục đen có 128 kcal, gồm 14 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
50 g Nấm cục đen có 64 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
150 g Nấm cục đen có 192 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
200 g Nấm cục đen có 256 kcal, gồm 28 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Nấm cục đen có bao nhiêu calo?
250 g Nấm cục đen có 320 kcal, gồm 35 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K702432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ