Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm truffle đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấm truffle đen Périgord, chiên không dùng chất béo, bằng chảo
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb1 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 27 g 97%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 14 g | 1 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 6,8 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 20 g | 1,5 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 27 g | 2 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 34 g | 2,5 g | 2,1 g |
Câu hỏi về Nấm truffle đen
100 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
100 g Nấm truffle đen có 120 kcal, gồm 14 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
50 g Nấm truffle đen có 60 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
150 g Nấm truffle đen có 180 kcal, gồm 20 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
200 g Nấm truffle đen có 240 kcal, gồm 27 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
250 g Nấm truffle đen có 300 kcal, gồm 34 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K702182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ