Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mousse, limão, dry mix, prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb20 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 6,2 g | 20 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 3,1 g | 10 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 9,3 g | 30 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 12 g | 40 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 16 g | 50 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mousse, limão, dry mix, prepared
100 g Mousse, limão, dry mix, prepared có bao nhiêu calo?
100 g Mousse, limão, dry mix, prepared có 151 kcal, gồm 6,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Mousse, limão, dry mix, prepared có bao nhiêu calo?
50 g Mousse, limão, dry mix, prepared có 76 kcal, gồm 3,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Mousse, limão, dry mix, prepared có bao nhiêu calo?
150 g Mousse, limão, dry mix, prepared có 227 kcal, gồm 9,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
200 g Mousse, limão, dry mix, prepared có bao nhiêu calo?
200 g Mousse, limão, dry mix, prepared có 302 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Mousse, limão, dry mix, prepared có bao nhiêu calo?
250 g Mousse, limão, dry mix, prepared có 378 kcal, gồm 16 g đạm, 50 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0064K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ