Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, nội tạng và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 857 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 94 g 121%
- Chất béo bão hòa 45 g 226%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 110 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 31 mg 1%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 857 | 1,8 g | 0 g | 94 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 243 | 0,5 g | 0 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 486 | 1 g | 0 g | 53 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 121 | 0,2 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 729 | 1,5 g | 0 g | 80 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 972 | 2 g | 0 g | 107 g |
| 50 g | 50 g | 429 | 0,9 g | 0 g | 47 g |
| 150 g | 150 g | 1286 | 2,6 g | 0 g | 141 g |
| 200 g | 200 g | 1714 | 3,5 g | 0 g | 188 g |
| 250 g | 250 g | 2143 | 4,4 g | 0 g | 235 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ heotươi, mỡ có thể tách rời, sống632 kcal / 100 g
- Mỡ lưng lợntươi, sống812 kcal / 100 g
- Thịt lợnnạc và mỡ, sống376 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống141 kcal / 100 g
- Tụy heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống199 kcal / 100 g
- Má heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống655 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ lợn
100 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ lợn có 857 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 94 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ lợn có 243 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ lợn có 486 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ lợn có 121 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ lợn có 729 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ lợn có 972 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 107 g chất béo.
50 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ lợn có 429 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
150 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ lợn có 1286 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 141 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167861 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ