Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý rau chân vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, khô
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb67 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 2,7 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 152 µg 126%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 89%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 283 µg 71%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 174 mg 41%
- Phốt pho 332 mg 27%
- Kali 376 mg 8%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,5 mg 55%
- Mangan 2,6 mg 115%
- Selen 63,5 µg 115%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 13 g | 67 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 6,7 g | 34 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 20 g | 100 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 27 g | 134 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 33 g | 167 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì Ý rau chân vịt
100 g Mì Ý rau chân vịt có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý rau chân vịt có 372 kcal, gồm 13 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Mì Ý rau chân vịt có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý rau chân vịt có 186 kcal, gồm 6,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Mì Ý rau chân vịt có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý rau chân vịt có 558 kcal, gồm 20 g đạm, 100 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Mì Ý rau chân vịt có bao nhiêu calo?
200 g Mì Ý rau chân vịt có 744 kcal, gồm 27 g đạm, 134 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
250 g Mì Ý rau chân vịt có bao nhiêu calo?
250 g Mì Ý rau chân vịt có 930 kcal, gồm 33 g đạm, 167 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ