Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì tươi làm lạnh thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
như khi mua
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,4 g 8%
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 176 µg 44%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 163 mg 13%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,55 mg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 11 g | 55 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 369 | 15 g | 70 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 737 | 29 g | 140 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 184 | 7,2 g | 35 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 1106 | 43 g | 210 g | 8,8 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 1475 | 58 g | 280 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 5,7 g | 27 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 17 g | 82 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 23 g | 110 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 28 g | 137 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì tươi làm lạnh thông thường
100 g Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
100 g Mì tươi làm lạnh thông thường có 288 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có 369 kcal, gồm 15 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có 737 kcal, gồm 29 g đạm, 140 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có 184 kcal, gồm 7,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có 1106 kcal, gồm 43 g đạm, 210 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) Mì tươi làm lạnh thông thường có 1475 kcal, gồm 58 g đạm, 280 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
50 g Mì tươi làm lạnh thông thường có 144 kcal, gồm 5,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Mì tươi làm lạnh thông thường có bao nhiêu calo?
150 g Mì tươi làm lạnh thông thường có 432 kcal, gồm 17 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169727 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ