Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì somen Nhật Bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb70 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Natri 1840 mg 80%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,88 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 8,3 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 11 g | 70 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 5,7 g | 35 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 17 g | 105 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 23 g | 140 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 28 g | 175 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì somen Nhật Bản
100 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
100 g Mì somen Nhật Bản có 356 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
50 g Mì somen Nhật Bản có 178 kcal, gồm 5,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
150 g Mì somen Nhật Bản có 534 kcal, gồm 17 g đạm, 105 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
200 g Mì somen Nhật Bản có 712 kcal, gồm 23 g đạm, 140 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
250 g Mì somen Nhật Bản có 890 kcal, gồm 28 g đạm, 175 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ