Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì somen Nhật Bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb28 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 161 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 29 mg 1%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,25 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 4 g | 28 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2 g | 14 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 6 g | 41 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 8 g | 55 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 10 g | 69 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì somen Nhật Bản
100 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
100 g Mì somen Nhật Bản có 131 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
50 g Mì somen Nhật Bản có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
150 g Mì somen Nhật Bản có 197 kcal, gồm 6 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
200 g Mì somen Nhật Bản có 262 kcal, gồm 8 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Mì somen Nhật Bản có bao nhiêu calo?
250 g Mì somen Nhật Bản có 328 kcal, gồm 10 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ