Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Melão (3 variedades)
Calo và thông tin dinh dưỡng
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb7,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 6,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0,8 g | 7,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,4 g | 4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 1,2 g | 12 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 1,6 g | 16 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 2 g | 20 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Melão (3 variedades)
100 g Melão (3 variedades) có bao nhiêu calo?
100 g Melão (3 variedades) có 39 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Melão (3 variedades) có bao nhiêu calo?
50 g Melão (3 variedades) có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Melão (3 variedades) có bao nhiêu calo?
150 g Melão (3 variedades) có 59 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Melão (3 variedades) có bao nhiêu calo?
200 g Melão (3 variedades) có 78 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Melão (3 variedades) có bao nhiêu calo?
250 g Melão (3 variedades) có 98 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ