Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, luộc
292
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 20 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 9,8 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 29 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 39 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 49 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lưỡi bò
100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi bò có 292 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi bò có 146 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi bò có 438 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
200 g Lưỡi bò có 584 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
250 g Lưỡi bò có 730 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: slv 1460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ