Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 336 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 18 g 65%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 73 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 358 mg 29%
  • Kali 332 mg 7%
  • Kẽm 3,5 mg 31%
  • Đồng 0,46 mg 51%
  • Mangan 3,2 mg 140%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33613 g54 g2,1 g
50 g50 g1686,5 g27 g1 g
150 g150 g50420 g81 g3,1 g
200 g200 g67226 g108 g4,2 g
250 g250 g84033 g135 g5,2 g

Câu hỏi về Lúa mì lai lúa mạch đen

100 g Lúa mì lai lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì lai lúa mạch đen có 336 kcal, gồm 13 g đạm, 54 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Lúa mì lai lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì lai lúa mạch đen có 168 kcal, gồm 6,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Lúa mì lai lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì lai lúa mạch đen có 504 kcal, gồm 20 g đạm, 81 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Lúa mì lai lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì lai lúa mạch đen có 672 kcal, gồm 26 g đạm, 108 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Lúa mì lai lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì lai lúa mạch đen có 840 kcal, gồm 33 g đạm, 135 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ