Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 31,2 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 126 mg 30%
  • Phốt pho 288 mg 23%
  • Kali 363 mg 8%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,43 mg 48%
  • Mangan 4 mg 173%
  • Selen 70,7 µg 129%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32713 g59 g1,5 g
50 g50 g1646,3 g30 g0,8 g
150 g150 g49119 g89 g2,3 g
200 g200 g65425 g118 g3,1 g
250 g250 g81832 g148 g3,9 g

Câu hỏi về Lúa mì đỏ cứng mùa đông

100 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có 327 kcal, gồm 13 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có 164 kcal, gồm 6,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có 491 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có 654 kcal, gồm 25 g đạm, 118 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì đỏ cứng mùa đông có 818 kcal, gồm 32 g đạm, 148 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ