Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 331 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 41 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 126 mg 30%
  • Phốt pho 493 mg 39%
  • Kali 397 mg 8%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,45 mg 50%
  • Mangan 4,4 mg 191%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33110 g62 g1,6 g
50 g50 g1665,2 g31 g0,8 g
150 g150 g49716 g93 g2,3 g
200 g200 g66221 g124 g3,1 g
250 g250 g82826 g154 g3,9 g

Câu hỏi về Lúa mì đông đỏ mềm

100 g Lúa mì đông đỏ mềm có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì đông đỏ mềm có 331 kcal, gồm 10 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Lúa mì đông đỏ mềm có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì đông đỏ mềm có 166 kcal, gồm 5,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Lúa mì đông đỏ mềm có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì đông đỏ mềm có 497 kcal, gồm 16 g đạm, 93 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Lúa mì đông đỏ mềm có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì đông đỏ mềm có 662 kcal, gồm 21 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Lúa mì đông đỏ mềm có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì đông đỏ mềm có 828 kcal, gồm 26 g đạm, 154 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4438 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ