Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 31,2 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 124 mg 30%
  • Phốt pho 332 mg 27%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,41 mg 46%
  • Mangan 4,1 mg 176%
  • Selen 70,7 µg 129%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32915 g56 g1,9 g
50 g50 g1657,7 g28 g1 g
150 g150 g49423 g84 g2,9 g
200 g200 g65831 g112 g3,8 g
250 g250 g82339 g140 g4,8 g

Câu hỏi về Lúa mì đỏ cứng mùa xuân

100 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có 329 kcal, gồm 15 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có 165 kcal, gồm 7,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có 494 kcal, gồm 23 g đạm, 84 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có 658 kcal, gồm 31 g đạm, 112 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì đỏ cứng mùa xuân có 823 kcal, gồm 39 g đạm, 140 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ