Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,4 g7,5 g3,4 g
50 g50 g330,7 g3,8 g1,7 g
150 g150 g992,1 g11 g5,1 g
200 g200 g1322,8 g15 g6,8 g
250 g250 g1653,5 g19 g8,5 g

Câu hỏi về Leite humano

100 g Leite humano có bao nhiêu calo?

100 g Leite humano có 66 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Leite humano có bao nhiêu calo?

50 g Leite humano có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Leite humano có bao nhiêu calo?

150 g Leite humano có 99 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Leite humano có bao nhiêu calo?

200 g Leite humano có 132 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Leite humano có bao nhiêu calo?

250 g Leite humano có 165 kcal, gồm 3,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 38 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ