Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê Max-Red Barlett
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb10 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,3 g | 10 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,2 g | 5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,5 g | 15 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 0,6 g | 20 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 0,8 g | 25 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lê Max-Red Barlett
100 g Lê Max-Red Barlett có bao nhiêu calo?
100 g Lê Max-Red Barlett có 50 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Lê Max-Red Barlett có bao nhiêu calo?
50 g Lê Max-Red Barlett có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lê Max-Red Barlett có bao nhiêu calo?
150 g Lê Max-Red Barlett có 75 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Lê Max-Red Barlett có bao nhiêu calo?
200 g Lê Max-Red Barlett có 100 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Lê Max-Red Barlett có bao nhiêu calo?
250 g Lê Max-Red Barlett có 125 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 007264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ