Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá bồ công anh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,6 g —
- Natri 280 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 727 µg 81%
- Vitamin C 18 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 359 µg 299%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 2 g | 3,5 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 105 g | 35 | 2,1 g | 3,7 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 210 g | 69 | 4,2 g | 7,4 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 52,5 g | 17 | 1,1 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 315 g | 104 | 6,3 g | 11 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 420 g | 139 | 8,4 g | 15 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 3 g | 5,3 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 4 g | 7 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 5 g | 8,8 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau diếp xoăn bồ công anhsống25 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăntươi sống23 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn dạiluộc trong nước cất, không muối, để ráo17 kcal / 100 g
- Bồ công anhsống49 kcal / 100 g
- Lá rau dềnnấu chín, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Cải collardluộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, có muối22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá bồ công anh
100 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
100 g Lá bồ công anh có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (105 g) Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (105 g) Lá bồ công anh có 35 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (210 g) Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (210 g) Lá bồ công anh có 69 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (52,5 g) Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52,5 g) Lá bồ công anh có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (315 g) Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (315 g) Lá bồ công anh có 104 kcal, gồm 6,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (420 g) Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (420 g) Lá bồ công anh có 139 kcal, gồm 8,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
50 g Lá bồ công anh có 17 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?
150 g Lá bồ công anh có 50 kcal, gồm 3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ