Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 342 µg 38%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 551 µg 460%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 25 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 232 mg 5%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g332 g3,5 g0,6 g
50 g50 g171 g1,8 g0,3 g
150 g150 g503 g5,3 g0,9 g
200 g200 g664 g7 g1,2 g
250 g250 g835 g8,8 g1,5 g

Câu hỏi về Lá bồ công anh

100 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

100 g Lá bồ công anh có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

50 g Lá bồ công anh có 17 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

150 g Lá bồ công anh có 50 kcal, gồm 3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

200 g Lá bồ công anh có 66 kcal, gồm 4 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Lá bồ công anh có bao nhiêu calo?

250 g Lá bồ công anh có 83 kcal, gồm 5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ