Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây đút lò phủ phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha với nước, sữa 2% chất béo và bơ thực vật
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb12 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Natri 311 mg 14%
- Cholesterol 3,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51,9 µg 6%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0,75 µg 4%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,71 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6,2 µg 2%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 50,3 mg 4%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 13,1 mg 3%
- Phốt pho 61,8 mg 5%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 2,3 g | 12 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,1 g | 6 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 3,4 g | 18 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 4,6 g | 24 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 5,7 g | 30 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về khoai tây đút lò phủ phô mai
100 g khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây đút lò phủ phô mai có 93 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây đút lò phủ phô mai có 47 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây đút lò phủ phô mai có 140 kcal, gồm 3,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
200 g khoai tây đút lò phủ phô mai có 186 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
250 g khoai tây đút lò phủ phô mai có 233 kcal, gồm 5,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ