Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đút lò phủ phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, pha chế với nước, sữa nguyên chất và bơ
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb12 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Natri 341 mg 15%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38,8 µg 4%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 0,36 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 2,1 g | 12 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,1 g | 5,8 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 3,2 g | 17 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 4,2 g | 23 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 5,3 g | 29 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây đút lò phủ phô mai
100 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 93 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 47 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 140 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 186 kcal, gồm 4,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây đút lò phủ phô mai có 233 kcal, gồm 5,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ